Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Northern Territory


noun
a territory in north central Australia
Instance Hypernyms:
district, territory, territorial dominion, dominion
Part Holonyms:
Australia, Commonwealth of Australia
Part Meronyms:
Darwin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.